The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chăng lưới thép tiếng Anh là gì?

Chăng lưới thép tiếng Anh là Install Steel Netting /ɪnˈstɔːl stiːl ˈnɛtɪŋ/. Lắp đặt lưới thép để bảo vệ hoặc che chắn.

Hình minh hoạ "Chăng lưới thép" tiếng Anh là "Install Steel Netting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Install Steel Netting

Động từ
/ɪnˈstɔːl stiːl ˈnɛtɪŋ/

Ví dụ câu với Chăng lưới thép / Install Steel Netting

  1. 1

    Chúng tôi đã install steel netting quanh khu vườn để ngăn chặn chim vào ăn trái.

    They installed steel netting around the garden to prevent birds from eating the fruit.

  2. 2

    Công nhân đang install steel netting trên tòa nhà cao tầng để đảm bảo an toàn.

    The workers are installing steel netting on the high-rise building for safety.

Ghi chú dùng từ Chăng lưới thép

Chăng lưới thép là hành động lắp đặt lưới thép để bảo vệ hoặc che chắn. Các từ liên quan: 'netting' (lưới), 'security' (an ninh), 'protection' (bảo vệ).

Video minh hoạ Chăng lưới thép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chăng lưới thép

Câu hỏi thường gặp về "Chăng lưới thép"

Chăng lưới thép tiếng Anh là gì?

Chăng lưới thép tiếng Anh là "Install Steel Netting" (động từ), nghĩa là: Lắp đặt lưới thép để bảo vệ hoặc che chắn.

"Install Steel Netting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Install Steel Netting" nghĩa tiếng Việt là "Chăng lưới thép". Chăng lưới thép là hành động lắp đặt lưới thép để bảo vệ hoặc che chắn.

Phát âm "Install Steel Netting" như thế nào?

"Install Steel Netting" có phiên âm IPA /ɪnˈstɔːl stiːl ˈnɛtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Install Steel Netting"?

They installed steel netting around the garden to prevent birds from eating the fruit. — Chúng tôi đã install steel netting quanh khu vườn để ngăn chặn chim vào ăn trái.