The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phương thức thanh toán cấn trừ tiếng Anh là gì?

phương thức thanh toán cấn trừ tiếng Anh là netting payment method /ˈnɛtɪŋ ˈpeɪmənt ˈmɛθəd/. Phương thức thanh toán trong đó các khoản nợ và các khoản phải thu được bù trừ với nhau để xác định số tiền còn phải thanh toán cuối cùng.

Hình minh hoạ "phương thức thanh toán cấn trừ" tiếng Anh là "netting payment method"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

netting payment method

Danh từ
/ˈnɛtɪŋ ˈpeɪmənt ˈmɛθəd/

Ví dụ câu với phương thức thanh toán cấn trừ / netting payment method

  1. 1

    Công ty sử dụng phương thức thanh toán cấn trừ để giảm thiểu số tiền chuyển khoản hàng tháng.

    The company uses netting payment method to minimize the monthly transfer amount.

  2. 2

    Phương thức thanh toán cấn trừ giúp các doanh nghiệp quản lý dòng tiền hiệu quả hơn.

    Netting payment method helps businesses manage cash flow more effectively.

Ghi chú dùng từ phương thức thanh toán cấn trừ

Phương thức thanh toán cấn trừ là kỹ thuật tài chính để giảm số tiền chuyển khoản bằng cách bù trừ các khoản nợ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bù trừ' (offset), 'dòng tiền' (cash flow), và 'quản lý tài chính' (financial management).

Video minh hoạ phương thức thanh toán cấn trừ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phương thức thanh toán cấn trừ

Câu hỏi thường gặp về "phương thức thanh toán cấn trừ"

Phương thức thanh toán cấn trừ tiếng Anh là gì?

Phương thức thanh toán cấn trừ tiếng Anh là "netting payment method" (danh từ), nghĩa là: Phương thức thanh toán trong đó các khoản nợ và các khoản phải thu được bù trừ với nhau để xác định số tiền còn phải thanh toán cuối cùng.

"netting payment method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"netting payment method" nghĩa tiếng Việt là "phương thức thanh toán cấn trừ". Phương thức thanh toán cấn trừ là kỹ thuật tài chính để giảm số tiền chuyển khoản bằng cách bù trừ các khoản nợ.

Phát âm "netting payment method" như thế nào?

"netting payment method" có phiên âm IPA /ˈnɛtɪŋ ˈpeɪmənt ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "netting payment method"?

The company uses netting payment method to minimize the monthly transfer amount. — Công ty sử dụng phương thức thanh toán cấn trừ để giảm thiểu số tiền chuyển khoản hàng tháng.