The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưới vợt tiếng Anh là gì?

lưới vợt tiếng Anh là netting /ˈnɛtɪŋ/. Mạng lưới dùng để bắt hoặc chắn bóng trong thể thao như quần vợt hoặc cầu lông.

Hình minh hoạ "lưới vợt" tiếng Anh là "netting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

netting

Danh từ
/ˈnɛtɪŋ/

Ví dụ câu với lưới vợt / netting

  1. 1

    Anh ấy đã lắp đặt lưới vợt mới cho sân tennis của mình.

    He installed a new netting on his tennis court.

  2. 2

    Lưới vợt giúp bóng không bị rơi ra ngoài khi chơi.

    Netting helps keep the ball from falling outside during play.

Ghi chú dùng từ lưới vợt

Lưới vợt là một loại lưới dùng trong thể thao để chắn bóng hoặc quả bóng. Các từ liên quan gồm 'net', 'netting material', và 'netting system' đều liên quan đến cấu trúc lưới trong các lĩnh vực khác nhau.

Video minh hoạ lưới vợt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưới vợt

Câu hỏi thường gặp về "lưới vợt"

Lưới vợt tiếng Anh là gì?

Lưới vợt tiếng Anh là "netting" (danh từ), nghĩa là: Mạng lưới dùng để bắt hoặc chắn bóng trong thể thao như quần vợt hoặc cầu lông.

"netting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"netting" nghĩa tiếng Việt là "lưới vợt". Lưới vợt là một loại lưới dùng trong thể thao để chắn bóng hoặc quả bóng.

Phát âm "netting" như thế nào?

"netting" có phiên âm IPA /ˈnɛtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "netting"?

He installed a new netting on his tennis court. — Anh ấy đã lắp đặt lưới vợt mới cho sân tennis của mình.