Tiếng Việt
Chẳng may tiếng Anh là gì?
chẳng may tiếng Anh là unfortunately /ˌʌnfɔːrˈʧʊnɪtli/. Thật không may, đáng tiếc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unfortunately
Ví dụ câu với chẳng may / unfortunately
- 1
Thật không may, tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu.
Unfortunately, I missed the train.
- 2
Thật không may, trời đã mưa suốt ngày.
Unfortunately, it rained all day.
Ghi chú dùng từ chẳng may
Từ này diễn tả sự tiếc nuối hoặc điều không mong muốn xảy ra. Các từ liên quan gồm 'regrettably' (đáng tiếc), 'sadly' (đáng buồn), và 'misfortune' (điều không may).
Video minh hoạ chẳng may
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chẳng may
Câu hỏi thường gặp về "chẳng may"
Chẳng may tiếng Anh là gì?
Chẳng may tiếng Anh là "unfortunately" (trạng từ), nghĩa là: Thật không may, đáng tiếc.
"unfortunately" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unfortunately" nghĩa tiếng Việt là "chẳng may". Từ này diễn tả sự tiếc nuối hoặc điều không mong muốn xảy ra.
Phát âm "unfortunately" như thế nào?
"unfortunately" có phiên âm IPA /ˌʌnfɔːrˈʧʊnɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unfortunately"?
Unfortunately, I missed the train. — Thật không may, tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu.