Tiếng Việt
Khổ nỗi tiếng Anh là gì?
khổ nỗi tiếng Anh là unfortunately /ʌnˈfɔrtʃənətli/. Thật không may, đáng tiếc, dùng để diễn đạt sự tiếc nuối hoặc bất lực trong tình huống không mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unfortunately
Ví dụ câu với khổ nỗi / unfortunately
- 1
Unfortunately, I couldn't attend the meeting due to illness.
Thật không may, tôi không thể tham dự cuộc họp vì bị ốm.
- 2
She was late again, unfortunately.
Cô ấy lại đến muộn, thật không may.
Ghi chú dùng từ khổ nỗi
Từ này thể hiện sự tiếc nuối hoặc bất lực. Các từ liên quan gồm 'regrettably' (đáng tiếc), 'alas' (ôi chao), 'sadly' (đáng buồn).
Video minh hoạ khổ nỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khổ nỗi
Câu hỏi thường gặp về "khổ nỗi"
Khổ nỗi tiếng Anh là gì?
Khổ nỗi tiếng Anh là "unfortunately" (trạng từ), nghĩa là: Thật không may, đáng tiếc, dùng để diễn đạt sự tiếc nuối hoặc bất lực trong tình huống không mong muốn.
"unfortunately" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unfortunately" nghĩa tiếng Việt là "khổ nỗi". Từ này thể hiện sự tiếc nuối hoặc bất lực.
Phát âm "unfortunately" như thế nào?
"unfortunately" có phiên âm IPA /ʌnˈfɔrtʃənətli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unfortunately"?
Thật không may, tôi không thể tham dự cuộc họp vì bị ốm. — Unfortunately, I couldn't attend the meeting due to illness.