The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chàng trai lạnh lùng tiếng Anh là gì?

chàng trai lạnh lùng tiếng Anh là cold guy /koʊld ɡaɪ/. Chàng trai có tính cách lạnh lùng, ít thể hiện cảm xúc.

Hình minh hoạ "chàng trai lạnh lùng" tiếng Anh là "cold guy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cold guy

Danh từ
/koʊld ɡaɪ/

Ví dụ câu với chàng trai lạnh lùng / cold guy

  1. 1

    He is known as a cold guy who rarely shows his feelings.

    Anh ấy nổi tiếng là chàng trai lạnh lùng ít thể hiện cảm xúc.

  2. 2

    Many girls find the cold guy mysterious and attractive.

    Nhiều cô gái thấy chàng trai lạnh lùng bí ẩn và hấp dẫn.

Ghi chú dùng từ chàng trai lạnh lùng

Chàng trai lạnh lùng thường ít nói và ít biểu lộ cảm xúc. Các từ liên quan: aloof ( xa cách), distant ( xa cách), reserved ( dè dặt).

Video minh hoạ chàng trai lạnh lùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chàng trai lạnh lùng

Câu hỏi thường gặp về "chàng trai lạnh lùng"

Chàng trai lạnh lùng tiếng Anh là gì?

Chàng trai lạnh lùng tiếng Anh là "cold guy" (danh từ), nghĩa là: Chàng trai có tính cách lạnh lùng, ít thể hiện cảm xúc.

"cold guy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cold guy" nghĩa tiếng Việt là "chàng trai lạnh lùng". Chàng trai lạnh lùng thường ít nói và ít biểu lộ cảm xúc.

Phát âm "cold guy" như thế nào?

"cold guy" có phiên âm IPA /koʊld ɡaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cold guy"?

Anh ấy nổi tiếng là chàng trai lạnh lùng ít thể hiện cảm xúc. — He is known as a cold guy who rarely shows his feelings.