Tiếng Việt
Chàng tiếng Anh là gì?
chàng tiếng Anh là guy /ɡaɪ/. Chàng là từ dùng để chỉ một người đàn ông trẻ tuổi hoặc một chàng trai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guy
Ví dụ câu với chàng / guy
- 1
Anh ấy là một chàng trai rất tốt.
He is a very nice guy.
- 2
Chàng ấy đang chờ đợi cô ấy ở quán cà phê.
The guy is waiting for her at the coffee shop.
Ghi chú dùng từ chàng
Chàng thường dùng để gọi một người đàn ông trẻ tuổi hoặc một chàng trai. Các từ liên quan: 'man' (đàn ông), 'gentleman' (quý ông), 'boy' (cậu bé).
Video minh hoạ chàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chàng
- chàng hiuguangdong frog
- chàng thơmale muse
- chàng hảngstraddling
- chàng trai tốtgood guy
- chàng trai của emmy man
- chàng trai tháng 12guy born in December
- chàng trai lạnh lùngcold guy
- chẫu chàngthree-striped grass
- anh chàng khờfoolish guy
- anh chàng ẻo lảeffeminate man
- anh chàng khờ dạinaive guy
- anh chàng đẹp traihandsome fellow
Câu hỏi thường gặp về "chàng"
Chàng tiếng Anh là gì?
Chàng tiếng Anh là "guy" (danh từ), nghĩa là: Chàng là từ dùng để chỉ một người đàn ông trẻ tuổi hoặc một chàng trai.
"guy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guy" nghĩa tiếng Việt là "chàng". Chàng thường dùng để gọi một người đàn ông trẻ tuổi hoặc một chàng trai.
Phát âm "guy" như thế nào?
"guy" có phiên âm IPA /ɡaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guy"?
He is a very nice guy. — Anh ấy là một chàng trai rất tốt.