The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chàng trai của em tiếng Anh là gì?

chàng trai của em tiếng Anh là my man /maɪ mæn/. Chàng trai mà em yêu hoặc hẹn hò.

Hình minh hoạ "chàng trai của em" tiếng Anh là "my man"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

my man

Danh từ
/maɪ mæn/

Ví dụ câu với chàng trai của em / my man

  1. 1

    Anh ấy là chàng trai của em trong ngày cưới.

    He is my man at the wedding.

  2. 2

    Chàng trai của em đã gọi điện cho em sáng nay.

    My man called me this morning.

Ghi chú dùng từ chàng trai của em

Thường dùng để chỉ người đàn ông mà người nói yêu hoặc quan hệ tình cảm. Các từ liên quan: boyfriend (bạn trai), partner (đối tác), significant other (người yêu).

Video minh hoạ chàng trai của em

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chàng trai của em

Câu hỏi thường gặp về "chàng trai của em"

Chàng trai của em tiếng Anh là gì?

Chàng trai của em tiếng Anh là "my man" (danh từ), nghĩa là: Chàng trai mà em yêu hoặc hẹn hò.

"my man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"my man" nghĩa tiếng Việt là "chàng trai của em". Thường dùng để chỉ người đàn ông mà người nói yêu hoặc quan hệ tình cảm.

Phát âm "my man" như thế nào?

"my man" có phiên âm IPA /maɪ mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "my man"?

He is my man at the wedding. — Anh ấy là chàng trai của em trong ngày cưới.