The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chào đón tân sinh viên tiếng Anh là gì?

chào đón tân sinh viên tiếng Anh là welcome freshmen /ˈwɛlkəm ˈfrɛʃmɪn/. Chào đón các sinh viên mới nhập học tại trường hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "chào đón tân sinh viên" tiếng Anh là "welcome freshmen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

welcome freshmen

Động từ
/ˈwɛlkəm ˈfrɛʃmɪn/

Ví dụ câu với chào đón tân sinh viên / welcome freshmen

  1. 1

    Trường đại học tổ chức lễ chào đón tân sinh viên vào đầu năm học.

    The university held a welcome ceremony for freshmen at the beginning of the academic year.

  2. 2

    Các sinh viên cũ giúp đỡ tân sinh viên trong việc hòa nhập.

    Senior students help freshmen to integrate into university life.

Ghi chú dùng từ chào đón tân sinh viên

Chào đón tân sinh viên là hành động thể hiện sự mừng đón và hỗ trợ các sinh viên mới. Các từ liên quan gồm có 'greeting' (lời chào), 'orientation' (định hướng), và 'introduction' (giới thiệu).

Video minh hoạ chào đón tân sinh viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chào đón tân sinh viên

Câu hỏi thường gặp về "chào đón tân sinh viên"

Chào đón tân sinh viên tiếng Anh là gì?

Chào đón tân sinh viên tiếng Anh là "welcome freshmen" (động từ), nghĩa là: Chào đón các sinh viên mới nhập học tại trường hoặc tổ chức.

"welcome freshmen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"welcome freshmen" nghĩa tiếng Việt là "chào đón tân sinh viên". Chào đón tân sinh viên là hành động thể hiện sự mừng đón và hỗ trợ các sinh viên mới.

Phát âm "welcome freshmen" như thế nào?

"welcome freshmen" có phiên âm IPA /ˈwɛlkəm ˈfrɛʃmɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "welcome freshmen"?

The university held a welcome ceremony for freshmen at the beginning of the academic year. — Trường đại học tổ chức lễ chào đón tân sinh viên vào đầu năm học.