Tiếng Việt
Tân sinh viên tiếng Anh là gì?
tân sinh viên tiếng Anh là freshman /ˈfrɛʃmən/. Sinh viên mới nhập học trong năm đầu tiên tại trường đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
freshman
Ví dụ câu với tân sinh viên / freshman
- 1
Tân sinh viên cần tham gia các buổi hướng nghiệp để làm quen với môi trường mới.
The freshman was nervous about starting college.
- 2
Các tân sinh viên thường tham gia các câu lạc bộ để kết bạn mới.
Freshmen often join clubs to meet new friends.
Ghi chú dùng từ tân sinh viên
Tân sinh viên là người mới bắt đầu học đại học hoặc cao đẳng. Các từ liên quan: sinh viên (student), học kỳ (semester), giảng viên (lecturer).
Video minh hoạ tân sinh viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tân sinh viên
Câu hỏi thường gặp về "tân sinh viên"
Tân sinh viên tiếng Anh là gì?
Tân sinh viên tiếng Anh là "freshman" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên mới nhập học trong năm đầu tiên tại trường đại học hoặc cao đẳng.
"freshman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"freshman" nghĩa tiếng Việt là "tân sinh viên". Tân sinh viên là người mới bắt đầu học đại học hoặc cao đẳng.
Phát âm "freshman" như thế nào?
"freshman" có phiên âm IPA /ˈfrɛʃmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "freshman"?
The freshman was nervous about starting college. — Tân sinh viên cần tham gia các buổi hướng nghiệp để làm quen với môi trường mới.