Tiếng Việt
Chao liệng tiếng Anh là gì?
chao liệng tiếng Anh là soar /sɔː/. Bay cao hoặc tăng vọt lên mức cao hơn một cách nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soar
Ví dụ câu với chao liệng / soar
- 1
Cháo liệng của chim ưng trên bầu trời.
The eagle soared high in the sky.
- 2
Cô ấy đã soạn thảo thành công dự án của mình và nó đã soar trong thị trường.
She successfully launched her project and it soared in the market.
Ghi chú dùng từ chao liệng
Chao liệng mô tả hành động bay cao hoặc tăng vọt. Các từ liên quan: 'fly' (bay), 'rise' (tăng lên), 'ascend' (lên cao).
Video minh hoạ chao liệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chao liệng
Câu hỏi thường gặp về "chao liệng"
Chao liệng tiếng Anh là gì?
Chao liệng tiếng Anh là "soar" (động từ), nghĩa là: Bay cao hoặc tăng vọt lên mức cao hơn một cách nhanh chóng.
"soar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soar" nghĩa tiếng Việt là "chao liệng". Chao liệng mô tả hành động bay cao hoặc tăng vọt.
Phát âm "soar" như thế nào?
"soar" có phiên âm IPA /sɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soar"?
The eagle soared high in the sky. — Cháo liệng của chim ưng trên bầu trời.