The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bay cao bay xa tiếng Anh là gì?

bay cao bay xa tiếng Anh là soar high and far /sɔːr haɪ ənd fɑːr/. Bay cao và xa thể hiện khả năng hoặc mong muốn bay lên cao và đi xa hơn.

Hình minh hoạ "bay cao bay xa" tiếng Anh là "soar high and far"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

soar high and far

Cụm từ
/sɔːr haɪ ənd fɑːr/

Ví dụ câu với bay cao bay xa / soar high and far

  1. 1

    Chuyến bay của chim đại bàng thật sự là bay cao và xa.

    The eagle's flight was truly soaring high and far.

  2. 2

    Chúng ta cần cố gắng để bay cao và bay xa trong sự nghiệp của mình.

    We need to strive to soar high and far in our careers.

Ghi chú dùng từ bay cao bay xa

Cụm từ này mô tả khả năng bay cao và xa của chim hoặc ý chí vươn xa trong cuộc sống. Các từ liên quan: 'fly high' (bay cao), 'reach far' (đạt tới xa), 'aspire' (khao khát), 'ambition' (tham vọng).

Video minh hoạ bay cao bay xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bay cao bay xa

Câu hỏi thường gặp về "bay cao bay xa"

Bay cao bay xa tiếng Anh là gì?

Bay cao bay xa tiếng Anh là "soar high and far" (cụm từ), nghĩa là: Bay cao và xa thể hiện khả năng hoặc mong muốn bay lên cao và đi xa hơn.

"soar high and far" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"soar high and far" nghĩa tiếng Việt là "bay cao bay xa". Cụm từ này mô tả khả năng bay cao và xa của chim hoặc ý chí vươn xa trong cuộc sống.

Phát âm "soar high and far" như thế nào?

"soar high and far" có phiên âm IPA /sɔːr haɪ ənd fɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "soar high and far"?

The eagle's flight was truly soaring high and far. — Chuyến bay của chim đại bàng thật sự là bay cao và xa.