Tiếng Việt
Chất bảo quản tiếng Anh là gì?
chất bảo quản tiếng Anh là preservative /priˈzɜrvətɪv/. Chất dùng để giữ cho thực phẩm hoặc hàng hóa không bị hỏng hoặc biến đổi, kéo dài thời gian sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preservative
Ví dụ câu với chất bảo quản / preservative
- 1
Chất bảo quản giúp thực phẩm tươi lâu hơn.
Preservatives help keep food fresh longer.
- 2
Bạn nên đọc kỹ nhãn để biết có chứa chất bảo quản hay không.
You should read the label carefully to see if it contains preservatives.
Ghi chú dùng từ chất bảo quản
Chất bảo quản là các hợp chất dùng để bảo quản thực phẩm, như nitrat, axit sorbic. Các thuật ngữ liên quan gồm 'conservation' (bảo tồn), 'freshness' (độ tươi), 'additive' (phụ gia).
Video minh hoạ chất bảo quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất bảo quản
Câu hỏi thường gặp về "chất bảo quản"
Chất bảo quản tiếng Anh là gì?
Chất bảo quản tiếng Anh là "preservative" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để giữ cho thực phẩm hoặc hàng hóa không bị hỏng hoặc biến đổi, kéo dài thời gian sử dụng.
"preservative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preservative" nghĩa tiếng Việt là "chất bảo quản". Chất bảo quản là các hợp chất dùng để bảo quản thực phẩm, như nitrat, axit sorbic.
Phát âm "preservative" như thế nào?
"preservative" có phiên âm IPA /priˈzɜrvətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preservative"?
Preservatives help keep food fresh longer. — Chất bảo quản giúp thực phẩm tươi lâu hơn.