The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không chất bảo quản tiếng Anh là gì?

không chất bảo quản tiếng Anh là preservative-free /prɪˈzɜrvətɪv friː/. Không chứa chất bảo quản, an toàn cho sức khỏe.

Hình minh hoạ "không chất bảo quản" tiếng Anh là "preservative-free"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

preservative-free

Tính từ
/prɪˈzɜrvətɪv friː/

Ví dụ câu với không chất bảo quản / preservative-free

  1. 1

    Sữa này không chất bảo quản, thích hợp cho người nhạy cảm với hóa chất.

    This milk is preservative-free, suitable for people sensitive to chemicals.

  2. 2

    Sản phẩm này không có chất bảo quản, giữ nguyên tự nhiên.

    This product is preservative-free, keeping it natural.

Ghi chú dùng từ không chất bảo quản

Từ này mô tả sản phẩm không chứa chất bảo quản, an toàn hơn cho sức khỏe. Các từ liên quan: 'organic' (hữu cơ), 'natural' (tự nhiên), 'additive' (chất phụ gia).

Video minh hoạ không chất bảo quản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không chất bảo quản

Câu hỏi thường gặp về "không chất bảo quản"

Không chất bảo quản tiếng Anh là gì?

Không chất bảo quản tiếng Anh là "preservative-free" (tính từ), nghĩa là: Không chứa chất bảo quản, an toàn cho sức khỏe.

"preservative-free" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"preservative-free" nghĩa tiếng Việt là "không chất bảo quản". Từ này mô tả sản phẩm không chứa chất bảo quản, an toàn hơn cho sức khỏe.

Phát âm "preservative-free" như thế nào?

"preservative-free" có phiên âm IPA /prɪˈzɜrvətɪv friː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "preservative-free"?

This milk is preservative-free, suitable for people sensitive to chemicals. — Sữa này không chất bảo quản, thích hợp cho người nhạy cảm với hóa chất.