Tiếng Việt
Chất chỉ thị tiếng Anh là gì?
chất chỉ thị tiếng Anh là Indicator /ˈɪndɪˌkeɪtər/. Chỉ thị hoặc tín hiệu dùng để thể hiện trạng thái hoặc hướng dẫn hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Indicator
Ví dụ câu với chất chỉ thị / Indicator
- 1
Chỉ số trên đồng hồ là một chất chỉ thị cho biết tốc độ của xe.
The gauge needle is an indicator of the fuel level.
- 2
Biểu đồ này là một chất chỉ thị cho xu hướng thị trường.
This chart is an indicator of market trends.
Ghi chú dùng từ chất chỉ thị
Chất chỉ thị là một thuật ngữ trong kỹ thuật và kinh tế để chỉ các tín hiệu hoặc chỉ số phản ánh trạng thái. Các từ liên quan gồm: 'signal' (tín hiệu), 'meter' (đồng hồ đo), 'trend' (xu hướng).
Video minh hoạ chất chỉ thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất chỉ thị
Câu hỏi thường gặp về "chất chỉ thị"
Chất chỉ thị tiếng Anh là gì?
Chất chỉ thị tiếng Anh là "Indicator" (danh từ), nghĩa là: Chỉ thị hoặc tín hiệu dùng để thể hiện trạng thái hoặc hướng dẫn hành động.
"Indicator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Indicator" nghĩa tiếng Việt là "chất chỉ thị". Chất chỉ thị là một thuật ngữ trong kỹ thuật và kinh tế để chỉ các tín hiệu hoặc chỉ số phản ánh trạng thái.
Phát âm "Indicator" như thế nào?
"Indicator" có phiên âm IPA /ˈɪndɪˌkeɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Indicator"?
The gauge needle is an indicator of the fuel level. — Chỉ số trên đồng hồ là một chất chỉ thị cho biết tốc độ của xe.