The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vạch xác định đến vị trí dừng xe tiếng Anh là gì?

vạch xác định đến vị trí dừng xe tiếng Anh là stop line indicator marking /stɑp laɪn ˈɪndəˌkeɪtər ˈmɑrkɪŋ/. Dấu hiệu hoặc vạch trên đường báo hiệu vị trí dừng xe an toàn tại giao lộ hoặc điểm dừng.

Hình minh hoạ "vạch xác định đến vị trí dừng xe" tiếng Anh là "stop line indicator marking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stop line indicator marking

Danh từ
/stɑp laɪn ˈɪndəˌkeɪtər ˈmɑrkɪŋ/

Ví dụ câu với vạch xác định đến vị trí dừng xe / stop line indicator marking

  1. 1

    Xe phải dừng lại khi gặp vạch xác định đến vị trí dừng xe.

    Vehicles must stop at the stop line indicator marking.

  2. 2

    Vạch xác định giúp lái xe biết khi nào cần dừng lại đúng quy định.

    The stop line indicator marking helps drivers know when to stop properly.

Ghi chú dùng từ vạch xác định đến vị trí dừng xe

Vạch xác định đến vị trí dừng xe là dấu hiệu trên đường giúp lái xe biết nơi dừng an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'road marking' (vạch kẻ đường), 'stop sign' (biển dừng).

Video minh hoạ vạch xác định đến vị trí dừng xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vạch xác định đến vị trí dừng xe

Câu hỏi thường gặp về "vạch xác định đến vị trí dừng xe"

Vạch xác định đến vị trí dừng xe tiếng Anh là gì?

Vạch xác định đến vị trí dừng xe tiếng Anh là "stop line indicator marking" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu hoặc vạch trên đường báo hiệu vị trí dừng xe an toàn tại giao lộ hoặc điểm dừng.

"stop line indicator marking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stop line indicator marking" nghĩa tiếng Việt là "vạch xác định đến vị trí dừng xe". Vạch xác định đến vị trí dừng xe là dấu hiệu trên đường giúp lái xe biết nơi dừng an toàn.

Phát âm "stop line indicator marking" như thế nào?

"stop line indicator marking" có phiên âm IPA /stɑp laɪn ˈɪndəˌkeɪtər ˈmɑrkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stop line indicator marking"?

Vehicles must stop at the stop line indicator marking. — Xe phải dừng lại khi gặp vạch xác định đến vị trí dừng xe.