The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu tiếng Anh là gì?

Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu tiếng Anh là Key Quality Indicator /ˈkiː ˈkwɒlɪti ˌɪndɪˈkeɪtər/. Chỉ số chính dùng để đo lường chất lượng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu" tiếng Anh là "Key Quality Indicator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Key Quality Indicator

Danh từ
/ˈkiː ˈkwɒlɪti ˌɪndɪˈkeɪtər/

Ví dụ câu với Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu / Key Quality Indicator

  1. 1

    The company uses a Key Quality Indicator to assess product standards.

    Công ty sử dụng Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu để đánh giá tiêu chuẩn sản phẩm.

  2. 2

    Monitoring the Key Quality Indicator helps improve customer satisfaction.

    Theo dõi Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Ghi chú dùng từ Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu

Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu là một chỉ số quan trọng trong quản lý chất lượng, liên quan đến các thuật ngữ như 'Quality Control' (Kiểm soát chất lượng), 'Performance Metric' (Chỉ số hiệu suất), và 'Standards' (Tiêu chuẩn).

Video minh hoạ Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu

Câu hỏi thường gặp về "Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu"

Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu tiếng Anh là gì?

Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu tiếng Anh là "Key Quality Indicator" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số chính dùng để đo lường chất lượng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"Key Quality Indicator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Key Quality Indicator" nghĩa tiếng Việt là "Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu". Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu là một chỉ số quan trọng trong quản lý chất lượng, liên quan đến các thuật ngữ như 'Quality Control' (Kiểm soát chất lượng), 'Performance Metric' (Chỉ số hiệu suất), và 'Standards' (Tiêu chuẩn).

Phát âm "Key Quality Indicator" như thế nào?

"Key Quality Indicator" có phiên âm IPA /ˈkiː ˈkwɒlɪti ˌɪndɪˈkeɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Key Quality Indicator"?

Công ty sử dụng Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu để đánh giá tiêu chuẩn sản phẩm. — The company uses a Key Quality Indicator to assess product standards.