Tiếng Việt
Chật chội tiếng Anh là gì?
chật chội tiếng Anh là Congested /kənˈdʒɛstɪd/. Chật chội mô tả nơi chốn hoặc không gian bị đầy đông người hoặc vật, gây cảm giác không thoải mái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Congested
Ví dụ câu với chật chội / Congested
- 1
Khu phố này rất chật chội vào giờ cao điểm.
This neighborhood gets very congested during rush hour.
- 2
Xe cộ đông đúc khiến đường phố trở nên chật chội.
Traffic congestion makes the streets very congested.
Ghi chú dùng từ chật chội
Chật chội thể hiện tình trạng đông đúc, quá tải. Các từ liên quan gồm 'crowded' (đông đúc), 'packed' (chật kín), 'overcrowded' (quá đông đúc).
Video minh hoạ chật chội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chật chội
Câu hỏi thường gặp về "chật chội"
Chật chội tiếng Anh là gì?
Chật chội tiếng Anh là "Congested" (tính từ), nghĩa là: Chật chội mô tả nơi chốn hoặc không gian bị đầy đông người hoặc vật, gây cảm giác không thoải mái.
"Congested" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Congested" nghĩa tiếng Việt là "chật chội". Chật chội thể hiện tình trạng đông đúc, quá tải.
Phát âm "Congested" như thế nào?
"Congested" có phiên âm IPA /kənˈdʒɛstɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Congested"?
This neighborhood gets very congested during rush hour. — Khu phố này rất chật chội vào giờ cao điểm.