Tiếng Việt
Chật cứng tiếng Anh là gì?
chật cứng tiếng Anh là Packed /pækt/. Chật cứng, đầy kín, không còn chỗ trống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Packed
Ví dụ câu với chật cứng / Packed
- 1
Phòng họp chật cứng người.
The meeting room was packed with people.
- 2
Xe bus chật cứng vào giờ cao điểm.
The bus is packed during rush hour.
Ghi chú dùng từ chật cứng
Từ 'Packed' mô tả trạng thái đầy kín, không còn chỗ trống. Các từ liên quan gồm 'crowded' (đông đúc), 'full' (đầy), 'congested' (tắc nghẽn).
Video minh hoạ chật cứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chật cứng
Câu hỏi thường gặp về "chật cứng"
Chật cứng tiếng Anh là gì?
Chật cứng tiếng Anh là "Packed" (tính từ), nghĩa là: Chật cứng, đầy kín, không còn chỗ trống.
"Packed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Packed" nghĩa tiếng Việt là "chật cứng". Từ 'Packed' mô tả trạng thái đầy kín, không còn chỗ trống.
Phát âm "Packed" như thế nào?
"Packed" có phiên âm IPA /pækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Packed"?
The meeting room was packed with people. — Phòng họp chật cứng người.