Tiếng Việt
Chất khử mùi tiếng Anh là gì?
chất khử mùi tiếng Anh là Deodorant /diˈoʊdərənt/. Chất dùng để giảm mùi hôi cơ thể hoặc quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deodorant
Ví dụ câu với chất khử mùi / Deodorant
- 1
Tôi dùng chất khử mùi mỗi sáng để tránh mùi cơ thể.
I apply deodorant every morning to prevent body odor.
- 2
Chất khử mùi giúp tôi cảm thấy tự tin hơn trong ngày làm việc.
Deodorant helps me feel more confident during the workday.
Ghi chú dùng từ chất khử mùi
Chất khử mùi là loại sản phẩm giúp kiểm soát mùi hôi cơ thể. Các từ liên quan: 'antiperspirant' (chống đổ mồ hôi), 'fragrance' (mùi thơm), 'body spray' (xịt cơ thể).
Video minh hoạ chất khử mùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất khử mùi
Câu hỏi thường gặp về "chất khử mùi"
Chất khử mùi tiếng Anh là gì?
Chất khử mùi tiếng Anh là "Deodorant" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để giảm mùi hôi cơ thể hoặc quần áo.
"Deodorant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deodorant" nghĩa tiếng Việt là "chất khử mùi". Chất khử mùi là loại sản phẩm giúp kiểm soát mùi hôi cơ thể.
Phát âm "Deodorant" như thế nào?
"Deodorant" có phiên âm IPA /diˈoʊdərənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deodorant"?
I apply deodorant every morning to prevent body odor. — Tôi dùng chất khử mùi mỗi sáng để tránh mùi cơ thể.