Tiếng Việt
Chất khử tiếng Anh là gì?
chất khử tiếng Anh là reducing agent /rəˈdusɪŋ ˈeɪʤənt/. Chất dùng để giảm oxi hoặc mất electron trong phản ứng hoá học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reducing agent
Ví dụ câu với chất khử / reducing agent
- 1
Chất khử trong phản ứng này là hydro.
Hydrogen acts as the reducing agent in this reaction.
- 2
Chất khử giúp chuyển đổi oxit thành kim loại tự do.
The reducing agent helps convert oxides into free metals.
Ghi chú dùng từ chất khử
Chất khử là chất có khả năng giảm oxi hoặc mất electron trong phản ứng hoá học. Các ví dụ liên quan gồm: chất oxi hoá, chất oxi hoá ngược, phản ứng khử-oxi hoá.
Video minh hoạ chất khử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất khử
Câu hỏi thường gặp về "chất khử"
Chất khử tiếng Anh là gì?
Chất khử tiếng Anh là "reducing agent" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để giảm oxi hoặc mất electron trong phản ứng hoá học.
"reducing agent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reducing agent" nghĩa tiếng Việt là "chất khử". Chất khử là chất có khả năng giảm oxi hoặc mất electron trong phản ứng hoá học.
Phát âm "reducing agent" như thế nào?
"reducing agent" có phiên âm IPA /rəˈdusɪŋ ˈeɪʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reducing agent"?
Hydrogen acts as the reducing agent in this reaction. — Chất khử trong phản ứng này là hydro.