Tiếng Việt
Mật vụ tiếng Anh là gì?
mật vụ tiếng Anh là secret service agent /ˈsiːkrɪt ˈsɜːrvɪs ˈeɪʤənt/. Đại diện của cơ quan tình báo hoặc an ninh, thực hiện các nhiệm vụ bí mật để bảo vệ quốc gia hoặc thu thập thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secret service agent
Ví dụ câu với mật vụ / secret service agent
- 1
Anh ấy làm mật vụ để điều tra các hoạt động phạm pháp.
He works as a secret service agent to investigate criminal activities.
- 2
Mật vụ đã theo dõi nghi phạm suốt nhiều tháng.
The secret service agent monitored the suspect for months.
Ghi chú dùng từ mật vụ
Mật vụ là nhân viên của cơ quan tình báo hoặc an ninh, có nhiệm vụ bí mật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'intelligence officer' (điều tra viên tình báo), 'espionage' (gián điệp), 'covert operation' (hoạt động bí mật).
Video minh hoạ mật vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mật vụ
Câu hỏi thường gặp về "mật vụ"
Mật vụ tiếng Anh là gì?
Mật vụ tiếng Anh là "secret service agent" (danh từ), nghĩa là: Đại diện của cơ quan tình báo hoặc an ninh, thực hiện các nhiệm vụ bí mật để bảo vệ quốc gia hoặc thu thập thông tin.
"secret service agent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secret service agent" nghĩa tiếng Việt là "mật vụ". Mật vụ là nhân viên của cơ quan tình báo hoặc an ninh, có nhiệm vụ bí mật.
Phát âm "secret service agent" như thế nào?
"secret service agent" có phiên âm IPA /ˈsiːkrɪt ˈsɜːrvɪs ˈeɪʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secret service agent"?
He works as a secret service agent to investigate criminal activities. — Anh ấy làm mật vụ để điều tra các hoạt động phạm pháp.