Tiếng Việt
Chất tạo hồng cầu tiếng Anh là gì?
chất tạo hồng cầu tiếng Anh là Erythropoietin /ɪˌrɪθroʊˈpɔɪɪtɪn/. Hormone kích thích sản xuất hồng cầu trong tủy xương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Erythropoietin
Ví dụ câu với chất tạo hồng cầu / Erythropoietin
- 1
Erythropoietin giúp tăng số lượng hồng cầu trong máu.
Erythropoietin is used to treat anemia caused by chronic kidney disease.
- 2
Bác sĩ đã kê erythropoietin để cải thiện tình trạng thiếu máu của bệnh nhân.
The doctor prescribed erythropoietin to improve the patient's anemia.
Ghi chú dùng từ chất tạo hồng cầu
Chất tạo hồng cầu (Erythropoietin) là hormone quan trọng trong quá trình tạo máu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hemoglobin' (hồng cầu), 'anemia' (thiếu máu), 'tủy xương' (bone marrow).
Video minh hoạ chất tạo hồng cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất tạo hồng cầu
Câu hỏi thường gặp về "chất tạo hồng cầu"
Chất tạo hồng cầu tiếng Anh là gì?
Chất tạo hồng cầu tiếng Anh là "Erythropoietin" (danh từ), nghĩa là: Hormone kích thích sản xuất hồng cầu trong tủy xương.
"Erythropoietin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Erythropoietin" nghĩa tiếng Việt là "chất tạo hồng cầu". Chất tạo hồng cầu (Erythropoietin) là hormone quan trọng trong quá trình tạo máu.
Phát âm "Erythropoietin" như thế nào?
"Erythropoietin" có phiên âm IPA /ɪˌrɪθroʊˈpɔɪɪtɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Erythropoietin"?
Erythropoietin is used to treat anemia caused by chronic kidney disease. — Erythropoietin giúp tăng số lượng hồng cầu trong máu.