Tiếng Việt
Chất tạo xương tiếng Anh là gì?
Chất tạo xương tiếng Anh là Bone-forming substance /boʊn fɔːrmɪŋ ˈsʌbstəns/. Chất giúp hình thành và duy trì xương trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bone-forming substance
Ví dụ câu với Chất tạo xương / Bone-forming substance
- 1
Calcium là một chất tạo xương quan trọng.
Calcium is an important bone-forming substance.
- 2
Vitamin D giúp cơ thể hấp thụ chất tạo xương tốt hơn.
Vitamin D helps the body absorb bone-forming substances better.
Ghi chú dùng từ Chất tạo xương
Chất tạo xương là các hợp chất như canxi và phosphat, cần thiết cho sự phát triển xương khỏe mạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'xương' (bone), 'canxi' (calcium), 'phosphat' (phosphate).
Video minh hoạ Chất tạo xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chất tạo xương
- chấtawesome
- xươngbone
- dị chấtForeign substance
- chất bốcVolatile substance
- chất cấmProhibited substance
- chất cháyCombustible substance
- chất dễ cháyFlammable substance
- chất hóa họcChemical substance
- chất kỵ nướcHydrophobic substance
- chất phụ trợAuxiliary substance
- chất tạo màucolor additive
- chất bài tiếtExcretory substance
Câu hỏi thường gặp về "Chất tạo xương"
Chất tạo xương tiếng Anh là gì?
Chất tạo xương tiếng Anh là "Bone-forming substance" (danh từ), nghĩa là: Chất giúp hình thành và duy trì xương trong cơ thể.
"Bone-forming substance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bone-forming substance" nghĩa tiếng Việt là "Chất tạo xương". Chất tạo xương là các hợp chất như canxi và phosphat, cần thiết cho sự phát triển xương khỏe mạnh.
Phát âm "Bone-forming substance" như thế nào?
"Bone-forming substance" có phiên âm IPA /boʊn fɔːrmɪŋ ˈsʌbstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bone-forming substance"?
Calcium is an important bone-forming substance. — Calcium là một chất tạo xương quan trọng.