Tiếng Việt
Chất tạo màu tiếng Anh là gì?
chất tạo màu tiếng Anh là color additive /ˈkʌlər ˈædətɪv/. Chất dùng để tạo màu hoặc làm đậm màu trong thực phẩm, mỹ phẩm, hoặc các sản phẩm khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
color additive
Ví dụ câu với chất tạo màu / color additive
- 1
Chất tạo màu trong bánh kẹo giúp chúng bắt mắt hơn.
Color additives are used in candies to make them more attractive.
- 2
Các chất tạo màu tự nhiên thường được coi là an toàn hơn so với các loại tổng hợp.
Natural color additives are often considered safer than synthetic ones.
Ghi chú dùng từ chất tạo màu
Chất tạo màu là các hợp chất hoặc phụ gia dùng để thêm màu sắc cho sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dye' (thuốc nhuộm), 'pigment' (sắc tố), và 'artificial color' (màu nhân tạo).
Video minh hoạ chất tạo màu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất tạo màu
Câu hỏi thường gặp về "chất tạo màu"
Chất tạo màu tiếng Anh là gì?
Chất tạo màu tiếng Anh là "color additive" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để tạo màu hoặc làm đậm màu trong thực phẩm, mỹ phẩm, hoặc các sản phẩm khác.
"color additive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"color additive" nghĩa tiếng Việt là "chất tạo màu". Chất tạo màu là các hợp chất hoặc phụ gia dùng để thêm màu sắc cho sản phẩm.
Phát âm "color additive" như thế nào?
"color additive" có phiên âm IPA /ˈkʌlər ˈædətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "color additive"?
Color additives are used in candies to make them more attractive. — Chất tạo màu trong bánh kẹo giúp chúng bắt mắt hơn.