The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất phụ gia thực phẩm tiếng Anh là gì?

chất phụ gia thực phẩm tiếng Anh là Food additive /fuːd ˈædɪtɪv/. Chất phụ gia thực phẩm là các hợp chất được thêm vào thực phẩm để cải thiện hương vị, màu sắc hoặc thời gian bảo quản.

Hình minh hoạ "chất phụ gia thực phẩm" tiếng Anh là "Food additive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Food additive

Danh từ
/fuːd ˈædɪtɪv/

Ví dụ câu với chất phụ gia thực phẩm / Food additive

  1. 1

    Chất phụ gia thực phẩm thường được sử dụng trong các loại bánh kẹo để giữ độ tươi ngon.

    Food additives are often used in candies to preserve freshness.

  2. 2

    Việc sử dụng chất phụ gia thực phẩm cần phải tuân thủ quy định của pháp luật.

    The use of food additives must comply with legal regulations.

Ghi chú dùng từ chất phụ gia thực phẩm

Chất phụ gia thực phẩm giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'preservative' (chất bảo quản), 'flavor enhancer' (tăng cường hương vị), và 'artificial coloring' (màu nhân tạo).

Video minh hoạ chất phụ gia thực phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất phụ gia thực phẩm

Câu hỏi thường gặp về "chất phụ gia thực phẩm"

Chất phụ gia thực phẩm tiếng Anh là gì?

Chất phụ gia thực phẩm tiếng Anh là "Food additive" (danh từ), nghĩa là: Chất phụ gia thực phẩm là các hợp chất được thêm vào thực phẩm để cải thiện hương vị, màu sắc hoặc thời gian bảo quản.

"Food additive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Food additive" nghĩa tiếng Việt là "chất phụ gia thực phẩm". Chất phụ gia thực phẩm giúp nâng cao chất lượng sản phẩm.

Phát âm "Food additive" như thế nào?

"Food additive" có phiên âm IPA /fuːd ˈædɪtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Food additive"?

Food additives are often used in candies to preserve freshness. — Chất phụ gia thực phẩm thường được sử dụng trong các loại bánh kẹo để giữ độ tươi ngon.