Tiếng Việt
Chất thải nguy hại tiếng Anh là gì?
chất thải nguy hại tiếng Anh là hazardous waste /ˈhæzərdəs weɪst/. Chất thải có khả năng gây hại cho sức khỏe con người hoặc môi trường, cần xử lý đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hazardous waste
Ví dụ câu với chất thải nguy hại / hazardous waste
- 1
Chất thải nguy hại cần được xử lý đúng quy trình để tránh ô nhiễm.
Proper disposal of hazardous waste prevents environmental contamination.
- 2
Các nhà máy phải tuân thủ quy định về xử lý chất thải nguy hại.
Factories must comply with regulations on hazardous waste management.
Ghi chú dùng từ chất thải nguy hại
Chất thải nguy hại là loại chất thải có độc tính cao, dễ gây ô nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'toxic waste' (chất thải độc hại), 'waste management' (quản lý chất thải), 'environmental safety' (an toàn môi trường).
Video minh hoạ chất thải nguy hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất thải nguy hại
Câu hỏi thường gặp về "chất thải nguy hại"
Chất thải nguy hại tiếng Anh là gì?
Chất thải nguy hại tiếng Anh là "hazardous waste" (danh từ), nghĩa là: Chất thải có khả năng gây hại cho sức khỏe con người hoặc môi trường, cần xử lý đặc biệt.
"hazardous waste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hazardous waste" nghĩa tiếng Việt là "chất thải nguy hại". Chất thải nguy hại là loại chất thải có độc tính cao, dễ gây ô nhiễm.
Phát âm "hazardous waste" như thế nào?
"hazardous waste" có phiên âm IPA /ˈhæzərdəs weɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hazardous waste"?
Proper disposal of hazardous waste prevents environmental contamination. — Chất thải nguy hại cần được xử lý đúng quy trình để tránh ô nhiễm.