Tiếng Việt
Nguy hại tiếng Anh là gì?
nguy hại tiếng Anh là harmful /ˈhɑːm.fʊl/. Gây hại hoặc có thể gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
harmful
Ví dụ câu với nguy hại / harmful
- 1
Chất độc này rất nguy hại cho sức khỏe của bạn.
This poison is very harmful to your health.
- 2
Ô nhiễm không khí là một tác nhân nguy hại đến môi trường.
Air pollution is a harmful factor to the environment.
Ghi chú dùng từ nguy hại
Từ 'nguy hại' mô tả điều gì đó có khả năng gây hại. Các từ liên quan gồm 'dangerous' (nguy hiểm), 'hazardous' (nguy hiểm, độc hại), và 'toxic' (độc hại).
Video minh hoạ nguy hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguy hại
Câu hỏi thường gặp về "nguy hại"
Nguy hại tiếng Anh là gì?
Nguy hại tiếng Anh là "harmful" (tính từ), nghĩa là: Gây hại hoặc có thể gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.
"harmful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"harmful" nghĩa tiếng Việt là "nguy hại". Từ 'nguy hại' mô tả điều gì đó có khả năng gây hại.
Phát âm "harmful" như thế nào?
"harmful" có phiên âm IPA /ˈhɑːm.fʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "harmful"?
This poison is very harmful to your health. — Chất độc này rất nguy hại cho sức khỏe của bạn.