Tiếng Việt
Xà bần tiếng Anh là gì?
xà bần tiếng Anh là demolition waste /ˌdɛməˈlɪʃən weɪst/. Chất thải phát sinh từ việc phá dỡ các công trình xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demolition waste
Ví dụ câu với xà bần / demolition waste
- 1
The city collected a large amount of demolition waste after the old building was torn down.
Sau khi phá dỡ tòa nhà cũ, thành phố thu thập một lượng lớn xà bần.
- 2
Proper disposal of demolition waste is essential for environmental safety.
Việc xử lý xà bần đúng cách là cần thiết để đảm bảo an toàn môi trường.
Ghi chú dùng từ xà bần
Xà bần là loại rác thải xây dựng sau khi phá dỡ. Các thuật ngữ liên quan: 'construction debris' (rác xây dựng), 'recycling' (tái chế), 'waste management' (quản lý chất thải).
Video minh hoạ xà bần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xà bần
Câu hỏi thường gặp về "xà bần"
Xà bần tiếng Anh là gì?
Xà bần tiếng Anh là "demolition waste" (danh từ), nghĩa là: Chất thải phát sinh từ việc phá dỡ các công trình xây dựng.
"demolition waste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demolition waste" nghĩa tiếng Việt là "xà bần". Xà bần là loại rác thải xây dựng sau khi phá dỡ.
Phát âm "demolition waste" như thế nào?
"demolition waste" có phiên âm IPA /ˌdɛməˈlɪʃən weɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demolition waste"?
Sau khi phá dỡ tòa nhà cũ, thành phố thu thập một lượng lớn xà bần. — The city collected a large amount of demolition waste after the old building was torn down.