The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Châu Á tiếng Anh là gì?

Châu Á tiếng Anh là Asia /ˈeɪʒə/. Châu Á là một châu lục nằm ở phía đông của bán cầu Bắc, gồm nhiều quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản.

Hình minh hoạ "Châu Á" tiếng Anh là "Asia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Asia

Danh từ
/ˈeɪʒə/

Ví dụ câu với Châu Á / Asia

  1. 1

    Chúng tôi dự định đi du lịch đến Châu Á vào mùa hè này.

    We plan to travel to Asia this summer.

  2. 2

    Châu Á có nền văn hóa đa dạng và phong phú.

    Asia has a diverse and rich culture.

Ghi chú dùng từ Châu Á

Châu Á là châu lục lớn nhất và đông dân nhất thế giới. Các từ liên quan: 'Châu Âu' (Europe), 'Châu Phi' (Africa), 'Châu Mỹ' (America).

Video minh hoạ Châu Á

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Châu Á

Câu hỏi thường gặp về "Châu Á"

Châu Á tiếng Anh là gì?

Châu Á tiếng Anh là "Asia" (danh từ), nghĩa là: Châu Á là một châu lục nằm ở phía đông của bán cầu Bắc, gồm nhiều quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản.

"Asia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Asia" nghĩa tiếng Việt là "Châu Á". Châu Á là châu lục lớn nhất và đông dân nhất thế giới.

Phát âm "Asia" như thế nào?

"Asia" có phiên âm IPA /ˈeɪʒə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Asia"?

We plan to travel to Asia this summer. — Chúng tôi dự định đi du lịch đến Châu Á vào mùa hè này.