Tiếng Việt
Á tiếng Anh là gì?
á tiếng Anh là ah /ɑː/. Biểu thị sự ngạc nhiên, hiểu ra hoặc thán phục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ah
Thán từ
/ɑː/Ví dụ câu với á / ah
- 1
Ah, tôi đã hiểu rồi!
Ah, I see what you mean!
- 2
Ah, thật tuyệt vời!
Ah, that's wonderful!
Ghi chú dùng từ á
Từ 'ah' thể hiện cảm xúc ngạc nhiên hoặc hiểu ra. Các từ liên quan: 'oh' (ồ), 'wow' (ôi chao), 'huh' (hừ).
Video minh hoạ á
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với á
Câu hỏi thường gặp về "á"
Á tiếng Anh là gì?
Á tiếng Anh là "ah" (thán từ), nghĩa là: Biểu thị sự ngạc nhiên, hiểu ra hoặc thán phục.
"ah" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ah" nghĩa tiếng Việt là "á". Từ 'ah' thể hiện cảm xúc ngạc nhiên hoặc hiểu ra.
Phát âm "ah" như thế nào?
"ah" có phiên âm IPA /ɑː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ah"?
Ah, I see what you mean! — Ah, tôi đã hiểu rồi!