Tiếng Việt
Khỉ châu Á tiếng Anh là gì?
khỉ châu Á tiếng Anh là Asian monkey /ˈeɪʒən ˈmʌŋki/. Chỉ loài khỉ sống ở châu Á, thường có kích thước trung bình và đặc trưng bởi bộ lông dày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Asian monkey
Ví dụ câu với khỉ châu Á / Asian monkey
- 1
Con khỉ châu Á này thường sống trong rừng rậm.
The Asian monkey is commonly found in dense forests.
- 2
Chúng tôi thấy một con khỉ châu Á đang nhảy từ cây này sang cây khác.
We saw an Asian monkey jumping from tree to tree.
Ghi chú dùng từ khỉ châu Á
Khỉ châu Á là loại khỉ sống ở châu Á, thuộc họ Cercopithecidae. Các từ liên quan: 'monkey' (khỉ), 'primate' ( linh trưởng), 'arboreal' (sống trên cây).
Video minh hoạ khỉ châu Á
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khỉ châu Á
Câu hỏi thường gặp về "khỉ châu Á"
Khỉ châu Á tiếng Anh là gì?
Khỉ châu Á tiếng Anh là "Asian monkey" (danh từ), nghĩa là: Chỉ loài khỉ sống ở châu Á, thường có kích thước trung bình và đặc trưng bởi bộ lông dày.
"Asian monkey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Asian monkey" nghĩa tiếng Việt là "khỉ châu Á". Khỉ châu Á là loại khỉ sống ở châu Á, thuộc họ Cercopithecidae.
Phát âm "Asian monkey" như thế nào?
"Asian monkey" có phiên âm IPA /ˈeɪʒən ˈmʌŋki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Asian monkey"?
The Asian monkey is commonly found in dense forests. — Con khỉ châu Á này thường sống trong rừng rậm.