Tiếng Việt
Tây á tiếng Anh là gì?
tây á tiếng Anh là West Asia /wɛst ˈeɪʒə/. Khu vực Tây Á, còn gọi là Trung Đông, gồm các quốc gia nằm ở phía tây của châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
West Asia
Ví dụ câu với tây á / West Asia
- 1
West Asia includes countries like Saudi Arabia and Iran.
Tây Á gồm các quốc gia như Ả Rập Xê-út và Iran.
- 2
Many ancient civilizations originated in West Asia.
Nhiều nền văn minh cổ đại bắt nguồn từ Tây Á.
Ghi chú dùng từ tây á
Tây Á là một phần của châu Á, liên quan đến các quốc gia như Thổ Nhĩ Kỳ, Iran, và Ả Rập Xê-út. Các thuật ngữ liên quan: Trung Đông (Middle East), Nam Á (South Asia), Đông Á (East Asia).
Video minh hoạ tây á
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tây á
Câu hỏi thường gặp về "tây á"
Tây á tiếng Anh là gì?
Tây á tiếng Anh là "West Asia" (danh từ), nghĩa là: Khu vực Tây Á, còn gọi là Trung Đông, gồm các quốc gia nằm ở phía tây của châu Á.
"West Asia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"West Asia" nghĩa tiếng Việt là "tây á". Tây Á là một phần của châu Á, liên quan đến các quốc gia như Thổ Nhĩ Kỳ, Iran, và Ả Rập Xê-út.
Phát âm "West Asia" như thế nào?
"West Asia" có phiên âm IPA /wɛst ˈeɪʒə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "West Asia"?
Tây Á gồm các quốc gia như Ả Rập Xê-út và Iran. — West Asia includes countries like Saudi Arabia and Iran.