The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chậu cây cảnh tiếng Anh là gì?

Chậu cây cảnh tiếng Anh là Bonsai pot /ˈbɒnsaɪ pɒt/. Chậu dùng để trồng cây cảnh nhỏ, thường có kích thước nhỏ gọn và thiết kế đẹp mắt để trang trí.

Hình minh hoạ "Chậu cây cảnh" tiếng Anh là "Bonsai pot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bonsai pot

Danh từ
/ˈbɒnsaɪ pɒt/

Ví dụ câu với Chậu cây cảnh / Bonsai pot

  1. 1

    Tôi mua một chậu cây cảnh nhỏ để bàn làm việc.

    I bought a small bonsai pot for my desk.

  2. 2

    Chậu cây cảnh này rất phù hợp để trang trí phòng khách.

    This bonsai pot is perfect for decorating the living room.

Ghi chú dùng từ Chậu cây cảnh

Chậu cây cảnh là nơi trồng cây cảnh nhỏ, giúp trang trí không gian sống. Các từ liên quan: 'bình hoa' (flower vase), 'kệ trưng bày' (display shelf), 'cây cảnh' (ornamental plant).

Video minh hoạ Chậu cây cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chậu cây cảnh

Câu hỏi thường gặp về "Chậu cây cảnh"

Chậu cây cảnh tiếng Anh là gì?

Chậu cây cảnh tiếng Anh là "Bonsai pot" (danh từ), nghĩa là: Chậu dùng để trồng cây cảnh nhỏ, thường có kích thước nhỏ gọn và thiết kế đẹp mắt để trang trí.

"Bonsai pot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bonsai pot" nghĩa tiếng Việt là "Chậu cây cảnh". Chậu cây cảnh là nơi trồng cây cảnh nhỏ, giúp trang trí không gian sống.

Phát âm "Bonsai pot" như thế nào?

"Bonsai pot" có phiên âm IPA /ˈbɒnsaɪ pɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bonsai pot"?

I bought a small bonsai pot for my desk. — Tôi mua một chậu cây cảnh nhỏ để bàn làm việc.