Tiếng Việt
Bồn cây tiếng Anh là gì?
bồn cây tiếng Anh là tree pot /tri pɑt/. Chậu trồng cây dùng để trồng cây trong nhà hoặc ngoài trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tree pot
Ví dụ câu với bồn cây / tree pot
- 1
Tôi mua một bồn cây mới để trồng cây cảnh trong sân.
I bought a new tree pot to plant some ornamental trees in the yard.
- 2
Bồn cây này làm bằng đất nung, rất phù hợp để trồng cây nhỏ.
This tree pot is made of terracotta, ideal for small plants.
Ghi chú dùng từ bồn cây
Bồn cây là dụng cụ để trồng cây, thường làm bằng đất, nhựa hoặc gốm. Các từ liên quan gồm 'flowerpot' (chậu hoa), 'planter' (bồn trồng cây lớn), 'container' (bình chứa).
Video minh hoạ bồn cây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồn cây
Câu hỏi thường gặp về "bồn cây"
Bồn cây tiếng Anh là gì?
Bồn cây tiếng Anh là "tree pot", nghĩa là: Chậu trồng cây dùng để trồng cây trong nhà hoặc ngoài trời.
"tree pot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tree pot" nghĩa tiếng Việt là "bồn cây". Bồn cây là dụng cụ để trồng cây, thường làm bằng đất, nhựa hoặc gốm.
Phát âm "tree pot" như thế nào?
"tree pot" có phiên âm IPA /tri pɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tree pot"?
I bought a new tree pot to plant some ornamental trees in the yard. — Tôi mua một bồn cây mới để trồng cây cảnh trong sân.