Tiếng Việt
Niêu tiếng Anh là gì?
niêu tiếng Anh là clay pot /kleɪ pɒt/. Chậu đất nung dùng để nấu ăn hoặc đựng thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clay pot
Ví dụ câu với niêu / clay pot
- 1
Tôi nấu canh trong một chiếc niêu đất.
I cooked soup in a clay pot.
- 2
Niêu đất giúp giữ nhiệt tốt hơn khi nấu ăn.
The clay pot helps retain heat better when cooking.
Ghi chú dùng từ niêu
Niêu là loại chậu làm bằng đất sét, thường dùng để nấu hoặc hâm thức ăn. Các từ liên quan: 'earthenware' (đất sét nung), 'crock' (bình đất), 'pottery' (gốm sứ).
Video minh hoạ niêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niêu
Câu hỏi thường gặp về "niêu"
Niêu tiếng Anh là gì?
Niêu tiếng Anh là "clay pot" (danh từ), nghĩa là: Chậu đất nung dùng để nấu ăn hoặc đựng thức ăn.
"clay pot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clay pot" nghĩa tiếng Việt là "niêu". Niêu là loại chậu làm bằng đất sét, thường dùng để nấu hoặc hâm thức ăn.
Phát âm "clay pot" như thế nào?
"clay pot" có phiên âm IPA /kleɪ pɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clay pot"?
I cooked soup in a clay pot. — Tôi nấu canh trong một chiếc niêu đất.