Tiếng Việt
Bô tiếng Anh là gì?
bô tiếng Anh là Chamber pot /ˈʧeɪmbər pɒt/. bô dùng để đi vệ sinh khi không có nhà vệ sinh hoặc trong hoàn cảnh đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chamber pot
Ví dụ câu với bô / Chamber pot
- 1
Anh ấy đã dùng bô trong phòng khi không có nhà vệ sinh.
He used the chamber pot in the room when there was no toilet.
- 2
Bô là vật dụng cần thiết trong các nhà cổ hoặc trong chiến tranh.
A chamber pot is an essential item in old houses or during wartime.
Ghi chú dùng từ bô
Bô là dụng cụ vệ sinh cá nhân, thường dùng trong các hoàn cảnh không có nhà vệ sinh. Các từ liên quan: 'toilet' (nhà vệ sinh), 'urinal' (bồn tiểu), 'commode' (bộ vệ sinh di động).
Video minh hoạ bô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bô
Câu hỏi thường gặp về "bô"
Bô tiếng Anh là gì?
Bô tiếng Anh là "Chamber pot" (danh từ), nghĩa là: bô dùng để đi vệ sinh khi không có nhà vệ sinh hoặc trong hoàn cảnh đặc biệt.
"Chamber pot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chamber pot" nghĩa tiếng Việt là "bô". Bô là dụng cụ vệ sinh cá nhân, thường dùng trong các hoàn cảnh không có nhà vệ sinh.
Phát âm "Chamber pot" như thế nào?
"Chamber pot" có phiên âm IPA /ˈʧeɪmbər pɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chamber pot"?
He used the chamber pot in the room when there was no toilet. — Anh ấy đã dùng bô trong phòng khi không có nhà vệ sinh.