Tiếng Việt
Chấu tiếng Anh là gì?
chấu tiếng Anh là spoke /spoʊk/. Mấu nối hoặc phần nhọn của một chiếc xe đạp hoặc xe máy, nơi gắn các bánh xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spoke
Ví dụ câu với chấu / spoke
- 1
Xe đạp bị hỏng chấu, cần thay mới.
The bicycle's spoke broke and needs to be replaced.
- 2
Chấu của bánh xe bị cong sau va chạm.
The spoke of the wheel was bent after the collision.
Ghi chú dùng từ chấu
Chấu là phần nối của bánh xe, giúp giữ cho bánh xe tròn và cân đối. Các từ liên quan: 'rim' (lốp), 'hub' (trục trung tâm), 'tire' (lốp xe).
Video minh hoạ chấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chấu
- chân chấuserrated tooth
- châu chấugrasshopper
- sạc 3 chấuthree-prong charger
- Ổ cắm 3 chấuThree-pronged socket
- con châu chấugrasshopper
- châu chấu đá xebite off more than you can chew
- buồn như chấu cắndown in the dumps
- Ổ cắm điện 2 chấuTwo-pronged socket
- ổ cắm điện 3 chấu3-pin power outlet
- CămSpoke
- lắp nan hoawheel spoke installation
Câu hỏi thường gặp về "chấu"
Chấu tiếng Anh là gì?
Chấu tiếng Anh là "spoke" (danh từ), nghĩa là: Mấu nối hoặc phần nhọn của một chiếc xe đạp hoặc xe máy, nơi gắn các bánh xe.
"spoke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spoke" nghĩa tiếng Việt là "chấu". Chấu là phần nối của bánh xe, giúp giữ cho bánh xe tròn và cân đối.
Phát âm "spoke" như thế nào?
"spoke" có phiên âm IPA /spoʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spoke"?
The bicycle's spoke broke and needs to be replaced. — Xe đạp bị hỏng chấu, cần thay mới.