Tiếng Việt
Ổ cắm điện 2 chấu tiếng Anh là gì?
Ổ cắm điện 2 chấu tiếng Anh là Two-pronged socket /tuː prɒŋgd ˈsɒkɪt/. Ổ cắm điện có hai chấu để cắm phích điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Two-pronged socket
Ví dụ câu với Ổ cắm điện 2 chấu / Two-pronged socket
- 1
Tôi cần mua một ổ cắm điện hai chấu mới để kết nối máy tính.
I need to buy a new two-pronged socket to connect my computer.
- 2
Ổ cắm điện hai chấu này phù hợp với các thiết bị cũ.
This two-pronged socket is suitable for old devices.
Ghi chú dùng từ Ổ cắm điện 2 chấu
Ổ cắm điện hai chấu là loại phổ biến ở Việt Nam, dùng để cắm các thiết bị điện. Các thuật ngữ liên quan: 'power outlet' (ổ cắm điện), 'plug' (phích cắm), 'electrical socket' (ổ cắm điện).
Video minh hoạ Ổ cắm điện 2 chấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ổ cắm điện 2 chấu
Câu hỏi thường gặp về "Ổ cắm điện 2 chấu"
Ổ cắm điện 2 chấu tiếng Anh là gì?
Ổ cắm điện 2 chấu tiếng Anh là "Two-pronged socket" (danh từ), nghĩa là: Ổ cắm điện có hai chấu để cắm phích điện.
"Two-pronged socket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Two-pronged socket" nghĩa tiếng Việt là "Ổ cắm điện 2 chấu". Ổ cắm điện hai chấu là loại phổ biến ở Việt Nam, dùng để cắm các thiết bị điện.
Phát âm "Two-pronged socket" như thế nào?
"Two-pronged socket" có phiên âm IPA /tuː prɒŋgd ˈsɒkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Two-pronged socket"?
I need to buy a new two-pronged socket to connect my computer. — Tôi cần mua một ổ cắm điện hai chấu mới để kết nối máy tính.