Tiếng Việt
Chân chấu tiếng Anh là gì?
chân chấu tiếng Anh là serrated tooth /ˈsereɪtɪd tuːθ/. Răng có răng cưa hoặc răng lượn sóng, thường thấy trên móng vuốt hoặc răng của một số loài động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
serrated tooth
Ví dụ câu với chân chấu / serrated tooth
- 1
Con cá mập có nhiều chân chấu sắc nhọn trên hàm của nó.
The shark's serrated teeth help it tear through flesh.
- 2
Chân chấu của con sư tử rất phù hợp để cắn và xé thịt.
The lion's serrated teeth are perfect for biting and tearing meat.
Ghi chú dùng từ chân chấu
Chân chấu là loại răng có răng cưa, giúp cắt xé thức ăn dễ dàng. Các từ liên quan gồm 'tooth' (răng), 'carnivore' (động vật ăn thịt), 'fang' (răng nanh).
Video minh hoạ chân chấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân chấu
Câu hỏi thường gặp về "chân chấu"
Chân chấu tiếng Anh là gì?
Chân chấu tiếng Anh là "serrated tooth" (danh từ), nghĩa là: Răng có răng cưa hoặc răng lượn sóng, thường thấy trên móng vuốt hoặc răng của một số loài động vật.
"serrated tooth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"serrated tooth" nghĩa tiếng Việt là "chân chấu". Chân chấu là loại răng có răng cưa, giúp cắt xé thức ăn dễ dàng.
Phát âm "serrated tooth" như thế nào?
"serrated tooth" có phiên âm IPA /ˈsereɪtɪd tuːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "serrated tooth"?
The shark's serrated teeth help it tear through flesh. — Con cá mập có nhiều chân chấu sắc nhọn trên hàm của nó.