The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sạc 3 chấu tiếng Anh là gì?

sạc 3 chấu tiếng Anh là three-prong charger /θriː prɒŋ ˈtʃɑːr.dʒər/. Ổ cắm sạc có ba chấu dùng để kết nối thiết bị điện với nguồn điện.

Hình minh hoạ "sạc 3 chấu" tiếng Anh là "three-prong charger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

three-prong charger

Danh từ
/θriː prɒŋ ˈtʃɑːr.dʒər/

Ví dụ câu với sạc 3 chấu / three-prong charger

  1. 1

    Tôi cần mua một sạc 3 chấu để phù hợp với ổ cắm trong phòng.

    I need to buy a three-prong charger that fits the socket in the room.

  2. 2

    Sạc 3 chấu thường an toàn hơn so với loại hai chấu.

    A three-prong charger is usually safer than a two-prong one.

Ghi chú dùng từ sạc 3 chấu

Sạc 3 chấu có ba chấu để tiếp đất, giúp an toàn hơn. Các từ liên quan: 'power outlet' (ổ cắm điện), 'grounding' (tiếp đất), 'electrical safety' (an toàn điện).

Video minh hoạ sạc 3 chấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sạc 3 chấu

Câu hỏi thường gặp về "sạc 3 chấu"

Sạc 3 chấu tiếng Anh là gì?

Sạc 3 chấu tiếng Anh là "three-prong charger" (danh từ), nghĩa là: Ổ cắm sạc có ba chấu dùng để kết nối thiết bị điện với nguồn điện.

"three-prong charger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"three-prong charger" nghĩa tiếng Việt là "sạc 3 chấu". Sạc 3 chấu có ba chấu để tiếp đất, giúp an toàn hơn.

Phát âm "three-prong charger" như thế nào?

"three-prong charger" có phiên âm IPA /θriː prɒŋ ˈtʃɑːr.dʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "three-prong charger"?

I need to buy a three-prong charger that fits the socket in the room. — Tôi cần mua một sạc 3 chấu để phù hợp với ổ cắm trong phòng.