Tiếng Việt
Cháy nắng tiếng Anh là gì?
cháy nắng tiếng Anh là sunburn /ˈsʌnbɜːn/. Tình trạng da bị bỏng do tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời quá lâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sunburn
Ví dụ câu với cháy nắng / sunburn
- 1
Tôi bị cháy nắng sau khi đi biển cả ngày.
I got sunburned after a whole day at the beach.
- 2
Cháy nắng có thể gây đau rát và phồng rộp da.
Sunburn can cause pain and blistering of the skin.
Ghi chú dùng từ cháy nắng
Cháy nắng là hậu quả của việc tiếp xúc quá lâu với ánh nắng. Các từ liên quan: 'suntan' (nâu da do nắng), 'UV damage' (tổn thương do tia cực tím), 'skin protection' (bảo vệ da).
Video minh hoạ cháy nắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cháy nắng
Câu hỏi thường gặp về "cháy nắng"
Cháy nắng tiếng Anh là gì?
Cháy nắng tiếng Anh là "sunburn" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng da bị bỏng do tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời quá lâu.
"sunburn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sunburn" nghĩa tiếng Việt là "cháy nắng". Cháy nắng là hậu quả của việc tiếp xúc quá lâu với ánh nắng.
Phát âm "sunburn" như thế nào?
"sunburn" có phiên âm IPA /ˈsʌnbɜːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sunburn"?
I got sunburned after a whole day at the beach. — Tôi bị cháy nắng sau khi đi biển cả ngày.