Tiếng Việt
Cháy nổ tiếng Anh là gì?
Cháy nổ tiếng Anh là Fire explosion /faɪər ɪkˈsploʊʒən/. Sự nổ gây ra bởi lửa hoặc nhiệt độ cao, thường gây thiệt hại lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fire explosion
Ví dụ câu với Cháy nổ / Fire explosion
- 1
Một vụ cháy nổ lớn đã xảy ra trong nhà máy.
A major fire explosion occurred at the factory.
- 2
Cháy nổ có thể gây ra thương tích nghiêm trọng hoặc thiệt hại về tài sản.
Fire explosions can cause serious injuries or property damage.
Ghi chú dùng từ Cháy nổ
Cháy nổ là hiện tượng phát sinh khi có phản ứng hoá học hoặc nhiệt độ cao gây ra vụ nổ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'explosion' (sự nổ), 'fire' (lửa), 'hazard' (nguy cơ), 'đám cháy'.
Video minh hoạ Cháy nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cháy nổ
Câu hỏi thường gặp về "Cháy nổ"
Cháy nổ tiếng Anh là gì?
Cháy nổ tiếng Anh là "Fire explosion" (danh từ), nghĩa là: Sự nổ gây ra bởi lửa hoặc nhiệt độ cao, thường gây thiệt hại lớn.
"Fire explosion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fire explosion" nghĩa tiếng Việt là "Cháy nổ". Cháy nổ là hiện tượng phát sinh khi có phản ứng hoá học hoặc nhiệt độ cao gây ra vụ nổ.
Phát âm "Fire explosion" như thế nào?
"Fire explosion" có phiên âm IPA /faɪər ɪkˈsploʊʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fire explosion"?
A major fire explosion occurred at the factory. — Một vụ cháy nổ lớn đã xảy ra trong nhà máy.