Tiếng Việt
Cháy vé tiếng Anh là gì?
Cháy vé tiếng Anh là Sold out /səʊld aʊt/. Hết vé, không còn vé để bán hoặc đặt chỗ nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sold out
Ví dụ câu với Cháy vé / Sold out
- 1
Buổi hòa nhạc đã cháy vé trước một tuần.
The concert was sold out a week in advance.
- 2
Phòng khách sạn đã cháy vé trong dịp lễ hội.
The hotel rooms were sold out during the festival.
Ghi chú dùng từ Cháy vé
Cháy vé nghĩa là không còn vé để mua hoặc đặt chỗ. Các từ liên quan: 'hết chỗ' (full), 'bán hết' (sold out), 'đặt chỗ' (reservation).
Video minh hoạ Cháy vé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cháy vé
Câu hỏi thường gặp về "Cháy vé"
Cháy vé tiếng Anh là gì?
Cháy vé tiếng Anh là "Sold out" (tính từ), nghĩa là: Hết vé, không còn vé để bán hoặc đặt chỗ nữa.
"Sold out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sold out" nghĩa tiếng Việt là "Cháy vé". Cháy vé nghĩa là không còn vé để mua hoặc đặt chỗ.
Phát âm "Sold out" như thế nào?
"Sold out" có phiên âm IPA /səʊld aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sold out"?
The concert was sold out a week in advance. — Buổi hòa nhạc đã cháy vé trước một tuần.