Tiếng Việt
Cháy sáng tiếng Anh là gì?
cháy sáng tiếng Anh là ablaze /əˈbleɪz/. Rực cháy, sáng rực, phát sáng mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ablaze
Ví dụ câu với cháy sáng / ablaze
- 1
Ngọn lửa cháy sáng trong đêm tối.
The fire was ablaze in the dark night.
- 2
Căn phòng cháy sáng với đèn chùm lấp lánh.
The room was ablaze with sparkling chandeliers.
Ghi chú dùng từ cháy sáng
Từ 'ablaze' mô tả trạng thái sáng rực hoặc cháy mạnh. Các từ liên quan gồm 'bright' (sáng), 'fiery' (nhiệt huyết, dữ dội), 'glowing' (phát sáng, rực rỡ).
Video minh hoạ cháy sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cháy sáng
Câu hỏi thường gặp về "cháy sáng"
Cháy sáng tiếng Anh là gì?
Cháy sáng tiếng Anh là "ablaze" (tính từ), nghĩa là: Rực cháy, sáng rực, phát sáng mạnh mẽ.
"ablaze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ablaze" nghĩa tiếng Việt là "cháy sáng". Từ 'ablaze' mô tả trạng thái sáng rực hoặc cháy mạnh.
Phát âm "ablaze" như thế nào?
"ablaze" có phiên âm IPA /əˈbleɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ablaze"?
The fire was ablaze in the dark night. — Ngọn lửa cháy sáng trong đêm tối.