Tiếng Việt
Chạy va phải tiếng Anh là gì?
chạy va phải tiếng Anh là bump into /bʌmp ˈɪntuː/. va phải ai đó hoặc cái gì đó một cách bất ngờ khi đang di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bump into
Ví dụ câu với chạy va phải / bump into
- 1
Tôi đã va phải một người đi bộ trên đường.
I bumped into an old friend at the supermarket.
- 2
Chúng tôi đã va phải nhau khi đang chạy qua cầu.
We bumped into each other while running across the bridge.
Ghi chú dùng từ chạy va phải
Chạy va phải là khi vô tình đụng phải ai đó hoặc cái gì đó khi di chuyển. Các từ liên quan gồm 'collision' (va chạm), 'accident' (tai nạn), 'hit' (đánh, va chạm).
Video minh hoạ chạy va phải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạy va phải
Câu hỏi thường gặp về "chạy va phải"
Chạy va phải tiếng Anh là gì?
Chạy va phải tiếng Anh là "bump into" (động từ), nghĩa là: va phải ai đó hoặc cái gì đó một cách bất ngờ khi đang di chuyển.
"bump into" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bump into" nghĩa tiếng Việt là "chạy va phải". Chạy va phải là khi vô tình đụng phải ai đó hoặc cái gì đó khi di chuyển.
Phát âm "bump into" như thế nào?
"bump into" có phiên âm IPA /bʌmp ˈɪntuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bump into"?
I bumped into an old friend at the supermarket. — Tôi đã va phải một người đi bộ trên đường.