Tiếng Việt
Cụng tay tiếng Anh là gì?
cụng tay tiếng Anh là fist bump /fɪst bʌmp/. Nắm chặt nắm tay để chào hỏi hoặc thể hiện sự đồng tình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fist bump
Ví dụ câu với cụng tay / fist bump
- 1
Chúng tôi đã chào nhau bằng cúi tay sau trận đấu.
They greeted each other with a fist bump after the game.
- 2
Cúi tay là cách thể hiện thân thiện trong văn hóa hiện đại.
Fist bump is a friendly gesture in modern culture.
Ghi chú dùng từ cụng tay
Cụng tay là hình thức chào hỏi thân mật bằng cách chạm nắm tay. Các từ liên quan: 'shake hands' (bắt tay), 'high five' (bật năm), 'gesture' (cử chỉ).
Video minh hoạ cụng tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cụng tay
Câu hỏi thường gặp về "cụng tay"
Cụng tay tiếng Anh là gì?
Cụng tay tiếng Anh là "fist bump" (danh từ), nghĩa là: Nắm chặt nắm tay để chào hỏi hoặc thể hiện sự đồng tình.
"fist bump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fist bump" nghĩa tiếng Việt là "cụng tay". Cụng tay là hình thức chào hỏi thân mật bằng cách chạm nắm tay.
Phát âm "fist bump" như thế nào?
"fist bump" có phiên âm IPA /fɪst bʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fist bump"?
They greeted each other with a fist bump after the game. — Chúng tôi đã chào nhau bằng cúi tay sau trận đấu.