Tiếng Việt
U đầu tiếng Anh là gì?
U đầu tiếng Anh là Bump /bʌmp/. Vết sưng hoặc vết bầm trên đầu do va đập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bump
Ví dụ câu với U đầu / Bump
- 1
Tôi bị va đầu vào bàn và có một vết sưng nhỏ trên trán.
I bumped my head on the table and got a small bump on my forehead.
- 2
Cậu bé ngã và đập đầu xuống sàn, khiến cậu ấy khóc.
The boy fell and bumped his head on the floor, making him cry.
Ghi chú dùng từ U đầu
U đầu là vết sưng do va đập. Các từ liên quan: bruise (vết thâm), swelling (sưng tấy), injury (chấn thương).
Video minh hoạ U đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với U đầu
Câu hỏi thường gặp về "U đầu"
U đầu tiếng Anh là gì?
U đầu tiếng Anh là "Bump" (danh từ), nghĩa là: Vết sưng hoặc vết bầm trên đầu do va đập.
"Bump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bump" nghĩa tiếng Việt là "U đầu". U đầu là vết sưng do va đập.
Phát âm "Bump" như thế nào?
"Bump" có phiên âm IPA /bʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bump"?
I bumped my head on the table and got a small bump on my forehead. — Tôi bị va đầu vào bàn và có một vết sưng nhỏ trên trán.