The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chè đậu đen tiếng Anh là gì?

chè đậu đen tiếng Anh là black bean sweet soup /blæk bin swit sup/. Chè đậu đen là món chè truyền thống của Việt Nam làm từ đậu đen, đường và nước cốt dừa, thường dùng làm món tráng miệng.

Hình minh hoạ "chè đậu đen" tiếng Anh là "black bean sweet soup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

black bean sweet soup

Danh từ
/blæk bin swit sup/

Ví dụ câu với chè đậu đen / black bean sweet soup

  1. 1

    Tôi thích ăn chè đậu đen vào cuối tuần.

    I enjoy eating black bean sweet soup on weekends.

  2. 2

    Chè đậu đen có vị ngọt, béo và mát lạnh.

    Black bean sweet soup has a sweet, creamy, and cooling taste.

Ghi chú dùng từ chè đậu đen

Chè đậu đen là loại chè phổ biến ở Việt Nam, có thể gọi là 'black bean dessert'. Các từ liên quan gồm 'chè' (sweet soup), 'đậu' (bean), 'đường' (sugar).

Video minh hoạ chè đậu đen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với chè đậu đen

Câu hỏi thường gặp về "chè đậu đen"

Chè đậu đen tiếng Anh là gì?

Chè đậu đen tiếng Anh là "black bean sweet soup" (danh từ), nghĩa là: Chè đậu đen là món chè truyền thống của Việt Nam làm từ đậu đen, đường và nước cốt dừa, thường dùng làm món tráng miệng.

"black bean sweet soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"black bean sweet soup" nghĩa tiếng Việt là "chè đậu đen". Chè đậu đen là loại chè phổ biến ở Việt Nam, có thể gọi là 'black bean dessert'.

Phát âm "black bean sweet soup" như thế nào?

"black bean sweet soup" có phiên âm IPA /blæk bin swit sup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "black bean sweet soup"?

I enjoy eating black bean sweet soup on weekends. — Tôi thích ăn chè đậu đen vào cuối tuần.