The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chè đậu ván tiếng Anh là gì?

chè đậu ván tiếng Anh là hyacinth bean sweet soup /ˈhaɪəˌsɪnθ bin swit sup/. Chè đậu ván là món chè truyền thống của Việt Nam làm từ đậu ván, đường và nước cốt dừa, thường dùng làm món tráng miệng.

Hình minh hoạ "chè đậu ván" tiếng Anh là "hyacinth bean sweet soup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hyacinth bean sweet soup

Danh từ
/ˈhaɪəˌsɪnθ bin swit sup/

Ví dụ câu với chè đậu ván / hyacinth bean sweet soup

  1. 1

    Tối qua tôi đã ăn chè đậu ván rất ngon tại quán gần nhà.

    Last night, I ate hyacinth bean sweet soup at a nearby restaurant.

  2. 2

    Chè đậu ván là món yêu thích của tôi trong mùa hè.

    Hyacinth bean sweet soup is my favorite dish in summer.

Ghi chú dùng từ chè đậu ván

Chè đậu ván là loại chè làm từ đậu ván, thường dùng để giải nhiệt. Các từ liên quan: 'chè' (sweet soup), 'đậu' (bean), 'đường' (sugar).

Video minh hoạ chè đậu ván

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với chè đậu ván

Câu hỏi thường gặp về "chè đậu ván"

Chè đậu ván tiếng Anh là gì?

Chè đậu ván tiếng Anh là "hyacinth bean sweet soup" (danh từ), nghĩa là: Chè đậu ván là món chè truyền thống của Việt Nam làm từ đậu ván, đường và nước cốt dừa, thường dùng làm món tráng miệng.

"hyacinth bean sweet soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hyacinth bean sweet soup" nghĩa tiếng Việt là "chè đậu ván". Chè đậu ván là loại chè làm từ đậu ván, thường dùng để giải nhiệt.

Phát âm "hyacinth bean sweet soup" như thế nào?

"hyacinth bean sweet soup" có phiên âm IPA /ˈhaɪəˌsɪnθ bin swit sup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hyacinth bean sweet soup"?

Last night, I ate hyacinth bean sweet soup at a nearby restaurant. — Tối qua tôi đã ăn chè đậu ván rất ngon tại quán gần nhà.